NHỮNG CÁCH HỎI THĂM SỨC KHÓE BẰNG TIẾNG ANH VÀ CÁCH ĐÁP LẠI

Hướng dẫn bạn đọc một số cách hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh thông dụng cũng như hỏi thăm mọi người xung quanh khi chúng ta giao tiếp bằng tiếng anh, dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp về cách hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh.

Quảng Cáo

Ấn vào đây để xem thử phương pháp học

1. Chia sẻ 29 cách hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh

– Any news? (Có tin gì không?)

– What’s news?(Có gì mới không?)

– What’s the news? (CÓ tin gì mới không?)

– What’s the latest?(Có tin gì mới nhất không?)

– Still alive? (Vẫn sống bình thường chứ?)

– Still alive and kicking? (Vẫn sống yên ổn chứ?)

– Are you well? (Anh/chị vẫn khỏe chứ?)

– In good shape, are you?(Khỏe mạnh chứ?)

– Are you feeling all right today? (Hôm nay anh/chị khỏe chứ?)

– Are you better now? (Bây giờ khá hơn rồi chứ?)

– How are you? (Anh/chị sức khỏe thế nào?)

– How have you been lately?(Dạo này sức khỏe thế nào?)

– How are you feeling? (Anh/ chị sức khỏe thế nào?)

– How are you going?(Anh/chị vẫn bình an chứ?)

– How are you keeping? (Vẫn bình an vô sự chứ?)

Những cách hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh

– How are you getting on?(Vẫn đâu vào đấy chứ?)

– How are you getting along? (Vẫn đâu vào đấy chứ?)

– How’s life?(Cuộc sống thế nào?)

– How’s life treating you?(Cuộc sống vẫn bình thường chứ?)

– How are things? (Mọi việc thế nào?)

– How are things with you?(Công việc của bạn thế nào)

– How are things going with you?(Công việc của bạn vẫn tiến hành -đều đều chứ?)

– How goes it? (Làm ăn thế nào?)

– How goes it with you? (Dạo này làm ăn thế nào?)

– What are you up to nowadays?(Dạo này có dự định gì không?)

– What are you up to these days? (Hiện giờ có dự định gì không?)

– I trust you’re keeping well?(Chắc là bạn vẫn khỏe?)

– I hope you are well.(Hy vọng anh/chị vẫn khỏe).

-I hope all goes well with you. (Hy vọng mọi chuyện vẫn suôn sẻ).

2. 26 câu đáp lại cách hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh

– Well, thanks. (Khỏe, cảm ơn).

– Pretty well, thanks. (Cũng khỏe, cảm ơn).

– Fine, thanks. (Khỏe, cảm ơn).

– Good, thanks. (Tốt, cảm ơn).

– OK, thanks.(Cũng khá, cảm ơn).

– Still alive. (Bình thường)

– Still alive and kicking. (Thường thường).

– Full of beans.(Tràn trề sinh lực)

– First rate.(Quá khỏe)

– In the best of health. (Cực khỏe)

– Couldn’t be better. (Không thể khỏe hơn).

– I’ve never felt better. (Khỏe hơn bao giờ hết).

– Not complaining.(Không có gì than phiền cả).

Các câu đáp lại phổ biến để trả lời cách hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh

– No complaints!(Không có gì phải than phiền cả).

– Can’t complain! (Không thể than phiền).

– Mustn’t complain! (Không phải than phiền).

– So so.(Bình thường)

– Not bad. (Không tồi).

– Not so bad. (Không tồi lắm)

– Not too bad. (Không quá tồi).

– Rotten. (Hết hơi)

– Couldn’t be worse.(Không thể tồi hơn).

– Everything’s terrible. (Mọi thứ đều kinh khủng).

– Everything as usual. (Mọi thứ đều bình thường).

– Nothing new. (Chẳng có gì mới).

– Thanks for caring, mate. Glad to be here with you. (Cảm ơn an bạn quan tâm. Thật vui vì được gặp anh ở đây). (Thân mật)

– Better than yesterday, but not as good as I will be tomorrow. (Tốt hơn hôm qua nhưng không bằng ngày mai).

– Under construction. (Đang ‘thi công’).

– Ready for you to make a goofy face/ make me laugh. (Đang đợi bạn làm mặt ngốc nghếch/ Đang đợi bạn làm cho tôi cười).

Cách học tiếng Anh giao tiếp về những cách hỏi thăm sức khỏe bằng tiếng Anh trên là hãy tự luyện tập cho quen rồi vận dụng giao tiếp với bạn bè thường xuyên, bạn sẽ ghi nhớ và thành thạo những câu trên. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết và chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

 

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*